phi xuất

Học thuật
Thân thiện
phi xuất

Một phi xuất của máy bay chiến đấu cất cánh từ đường băng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lần máy bay chiến đấu cất cánh rời căn cứ để thực hiện nhiệm vụ: "phi xuất" một thuật ngữ quân sự, dùng để chỉ một lần xuất kích cụ thể của một hoặc một nhóm máy bay chiến đấu từ căn cứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phi công đó đã hoàn thành hơn 50 phi xuất trong chiến dịch. (Mỗi lần anh ấy cất cánh từ căn cứ để làm nhiệm vụ đều được tính một phi xuất.)
    • Máy bay thực hiện phi xuất trinh sát vào sáng sớm. (Chiếc máy bay đã một lần cất cánh từ căn cứ để làm nhiệm vụ trinh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoàn thành một phi xuất": chỉ việc kết thúc một nhiệm vụ bay từ lúc cất cánh đến lúc hạ cánh trở về căn cứ.
    • Anh ta vừa hoàn thành một phi xuất đánh chặn thành công.
  • "số phi xuất": dùng để thống kê số lần một phi công hoặc một đơn vị không quân đã thực hiện nhiệm vụ.
    • Số phi xuất của phi đội đã lên tới con số kỷ lục.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất kích (động từ): hành động xuất phát ra trận, ra quân. Tuynghĩa rộng hơn nhưng trong ngữ cảnh không quân, có thể dùng tương tự "phi xuất".
  • Phi vụ (danh từ): nhiệm vụ bay, thường bao hàm toàn bộ quá trình từ chuẩn bị đến kết thúc, trong đó có thể bao gồm một hoặc nhiều "phi xuất".
Từ đồng nghĩa
  • Lần xuất kích (bằng máy bay): cách nói giải thích hơn cho "phi xuất".
  • Lần cất cánh làm nhiệm vụ: nhấn mạnh vào hành động bắt đầu nhiệm vụ từ căn cứ.
Lưu ý sử dụng
  • "Phi xuất" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, đặc biệt không quân. ít khi được dùng trong ngữ cảnh dân sự thông thường.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "thực hiện", "hoàn thành", "", "ghi nhận" để chỉ số lần làm nhiệm vụ.
phi xuất

Một phi xuất của máy bay chiến đấu cất cánh từ đường băng.

  1. Mỗi lần máy bay chiến đấu rời căn cứ.

Từ gần giống